menu_book
見出し語検索結果 "oản tù tì" (1件)
日本語
動じゃんけんする
Trẻ con thích oản tù tì.
子どもたちはじゃんけんするのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "oản tù tì" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "oản tù tì" (2件)
Trẻ con thích oản tù tì.
子どもたちはじゃんけんするのが好きだ。
Dù có oản tù tì bao nhiêu lần cũng hòa nhau
何回じゃんけんしてもあいこだ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)